焙藥 bèi yào · bồi dược Hán Việt: bồi dược · Pinyin: bèi yào Tổng quan Cấu tạo: 焙 (bồi) + 藥 (dược)Pinyinbèi yàoHán Việtbồi dượcCấu tạo焙 + 藥 · bồi + dược nghĩa thành phần: bồi + dược