焙造 bèi zào · bồi tạo Hán Việt: bồi tạo · Pinyin: bèi zào Tổng quan Cấu tạo: 焙 (bồi) + 造 (tạo)Pinyinbèi zàoHán Việtbồi tạoCấu tạo焙 + 造 · bồi + tạo nghĩa thành phần: bồi + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烘制。Tân Hoa Tự Điển 1.烘制。