焚衝 fén chōng · phần xung Hán Việt: phần xung · Pinyin: fén chōng Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 衝 (xung)Pinyinfén chōngHán Việtphần xungCấu tạo焚 + 衝 · phần + xung nghĩa thành phần: phần + xung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧毁战车。冲,古代一种用以攻城的战车。Tân Hoa Tự Điển 1.烧毁战车。冲,古代一种用以攻城的战车。