焚尸

fén shīphần thi

Hán Việt: phần thi · Pinyin: fén shī

Tổng quan

hỏa táng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.焚化尸体。

Cấu tạo: 焚 (phần) + 屍 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỏa táng
  • Google Alex v6 thiêu xác
  • Tần suất từ hỏa táng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.焚化尸体。

Eng

  • Cihui to cremate
  • Tần suất từ to cremate

Đức

  • Handedict Leichnam einäschern

Từ liên quan

Gần nghĩa

焚尸人 · 焚尸炉 · 焚尸扬灰 · 尸位 · 尸体 · 尸僵 · 尸利 · 尸块