焚山 fén shān · phần san Hán Việt: phần san · Pinyin: fén shān Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 山 (san)Pinyinfén shānHán Việtphần sanCấu tạo焚 + 山 · phần + san nghĩa thành phần: phần + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失火之山; 犹焚死。Tân Hoa Tự Điển 1.失火之山。 2.犹焚死。