焚棄 fén qì · phần khí Hán Việt: phần khí · Pinyin: fén qì Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 棄 (khí)Pinyinfén qìHán Việtphần khíCấu tạo焚 + 棄 · phần + khí nghĩa thành phần: phần + khí Nghĩa ViệtCihui ốt bỏ đi, không dùng nữa. phần khí phần khí ☆Đốt bỏ đi, không dùng nữa.