焚椒 fén jiāo · phần tiêu Hán Việt: phần tiêu · Pinyin: fén jiāo Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 椒 (tiêu)Pinyinfén jiāoHán Việtphần tiêuCấu tạo焚 + 椒 · phần + tiêu nghĩa thành phần: phần + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇后被杀。椒房,汉殿名,皇后所居◇亦借指皇后。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇后被杀。椒房,汉殿名,皇后所居◇亦借指皇后。