焚櫬

fén chèn phần sấn

Hán Việt: phần sấn · Pinyin: fén chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (sấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧掉棺木。古代受降仪式。交战两国君之战败者舆榇乞降,表示接受诛杀;战胜者焚榇,表示宽大而赦免其死罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧掉棺木。古代受降仪式。交战两国君之战败者舆榇乞降,表示接受诛杀;战胜者焚榇,表示宽大而赦免其死罪。