焚次 fén cì · phần thứ Hán Việt: phần thứ · Pinyin: fén cì Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 次 (thứ)Pinyinfén cìHán Việtphần thứCấu tạo焚 + 次 · phần + thứ nghĩa thành phần: phần + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓烧毁军队营房。表示决一死战,有进无退。Tân Hoa Tự Điển 1.谓烧毁军队营房。表示决一死战,有进无退。