焚死 fén sǐ · phần tử Hán Việt: phần tử · Pinyin: fén sǐ Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 死 (tử)Pinyinfén sǐHán Việtphần tửCấu tạo焚 + 死 · phần + tử nghĩa thành phần: phần + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指介之推不受晋文公禄赐,被烧死在绵山事。Tân Hoa Tự Điển 1.指介之推不受晋文公禄赐,被烧死在绵山事。