焚池

fén chí phần trì

Hán Việt: phần trì · Pinyin: fén chí

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焚化祭品的器皿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焚化祭品的器皿。