焚灼
phần chước
Hán Việt: phần chước · Pinyin: fén zhuó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烧,焚烧; 谓酷热有如火烧; 形容内心像火烧般愁苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.烧,焚烧。 2.谓酷热有如火烧。 3.形容内心像火烧般愁苦。
Hán Việt: phần chước · Pinyin: fén zhuó