焚石 fén shí · phần thạch Hán Việt: phần thạch · Pinyin: fén shí Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 石 (thạch)Pinyinfén shíHán Việtphần thạchCấu tạo焚 + 石 · phần + thạch nghĩa thành phần: phần + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧烫的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.烧烫的石头。