焚稿 fén gǎo · phần cảo Hán Việt: phần cảo · Pinyin: fén gǎo Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 稿 (cảo)Pinyinfén gǎoHán Việtphần cảoCấu tạo焚 + 稿 · phần + cảo nghĩa thành phần: phần + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹焚草。烧掉底稿; 焚烧诗文手稿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹焚草。烧掉底稿。 2.焚烧诗文手稿。