焚筆 fén bǐ · phần bút Hán Việt: phần bút · Pinyin: fén bǐ Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 筆 (bút)Pinyinfén bǐHán Việtphần bútCấu tạo焚 + 筆 · phần + bút nghĩa thành phần: phần + bút