焚膏 fén gāo · phần cao Hán Việt: phần cao · Pinyin: fén gāo Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 膏 (cao)Pinyinfén gāoHán Việtphần caoCấu tạo焚 + 膏 · phần + cao nghĩa thành phần: phần + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓夜间继续工作或学习。Tân Hoa Tự Điển 1.谓夜间继续工作或学习。