焚谷 fén gǔ · phần cốc Hán Việt: phần cốc · Pinyin: fén gǔ Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 谷 (cốc)Pinyinfén gǔHán Việtphần cốcCấu tạo焚 + 谷 · phần + cốc nghĩa thành phần: phần + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 焚烧谷物。比喻毁弃赖以生存的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.焚烧谷物。比喻毁弃赖以生存的事物。