焚躬 fén gōng · phần cung Hán Việt: phần cung · Pinyin: fén gōng Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 躬 (cung)Pinyinfén gōngHán Việtphần cungCấu tạo焚 + 躬 · phần + cung nghĩa thành phần: phần + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不惜己身被焚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不惜己身被焚。