焚軌

fén guǐ phần quỹ

Hán Việt: phần quỹ · Pinyin: fén guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧车。比喻隐迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧车。比喻隐迹。