焚逸 fén yì · phần dật Hán Việt: phần dật · Pinyin: fén yì Tổng quan Cấu tạo: 焚 (phần) + 逸 (dật)Pinyinfén yìHán Việtphần dậtCấu tạo焚 + 逸 · phần + dật nghĩa thành phần: phần + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"焚轶"; 烧毁﹑散失。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"焚轶"。 2.烧毁﹑散失。