焚頂

fén dǐng phần đính

Hán Việt: phần đính · Pinyin: fén dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焚香顶礼; 佛教徒焚灼头顶。表示虔诚奉佛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焚香顶礼。 2.佛教徒焚灼头顶。表示虔诚奉佛。