焜上 kūn shàng·hỗn thượng Hán Việt: hỗn thượng · Pinyin: kūn shàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一同上升。焜,通"昆"。 Cấu tạo: 焜 (hỗn) + 上 (thượng)Pinyinkūn shàngHán Việthỗn thượngCấu tạo焜 + 上 · hỗn + thượng nghĩa thành phần: hỗn + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一同上升。焜,通"昆"。 Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交