焜上

kūn shàng hỗn thượng

Hán Việt: hỗn thượng · Pinyin: kūn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一同上升。焜,通"昆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一同上升。焜,通"昆"。