焜晃

kūn huǎng hỗn hoảng

Hán Việt: hỗn hoảng · Pinyin: kūn huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辉耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辉耀。