焜晃

kūn huǎnghỗn hoảng

Hán Việt: hỗn hoảng · Pinyin: kūn huǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辉耀。

Cấu tạo: 焜 (hỗn) + 晃 (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.辉耀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晃动 · 晃悠 · 晃搖 · 晃摇 · 晃晃 · 晃眼 · 晃荡 · 焜燿