焜烂 kūn làn·hỗn lạn Hán Việt: hỗn lạn · Pinyin: kūn làn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光明灿烂。 Cấu tạo: 焜 (hỗn) + 爛 (lạn)Pinyinkūn lànHán Việthỗn lạnCấu tạo焜 + 爛 · hỗn + lạn nghĩa thành phần: hỗn + lạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.光明灿烂。 Từ liên quan Gần nghĩa烂人 · 烂俗 · 烂尾 · 烂崽 · 烂梗 · 烂污 · 烂泥 · 烂漫