焜耀 kūn yào · hỗn diệu Hán Việt: hỗn diệu · Pinyin: kūn yào Tổng quan Cấu tạo: 焜 (hỗn) + 耀 (diệu)Pinyinkūn yàoHán Việthỗn diệuCấu tạo焜 + 耀 · hỗn + diệu nghĩa thành phần: hỗn + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明照;照耀; 光辉;辉煌; 萤火虫的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.明照;照耀。 2.光辉;辉煌。 3.萤火虫的别名。