焠掌 thối chưởng Hán Việt: thối chưởng Tổng quan Cấu tạo: 焠 (thối) + 掌 (chưởng)Hán Việtthối chưởngCấu tạo焠 + 掌 · thối + chưởng nghĩa thành phần: thối + chưởng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 苦學的人用火灼掌,以警惕自己勿因睡而廢讀。《荀子.解蔽》:「有子惡臥而焠掌,可謂能自忍矣。」