無乳 vô nhũ Hán Việt: vô nhũ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 乳 (nhũ)Hán Việtvô nhũCấu tạo無 + 乳 · vô + nhũ nghĩa thành phần: vô + nhũ Nghĩa EngCihui agalactiajaJMdict agalactia|lactation failure|flat chest|absence of breasts