無伍 wú wǔ · vô ngũ Hán Việt: vô ngũ · Pinyin: wú wǔ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 伍 (ngũ)Pinyinwú wǔHán Việtvô ngũCấu tạo無 + 伍 · vô + ngũ nghĩa thành phần: vô + ngũ