無休止 wú xiū zhǐ · vô hưu chỉ Hán Việt: vô hưu chỉ · Pinyin: wú xiū zhǐ Tổng quan vô cùng Cấu tạo: 無 (vô) + 休 (hưu) + 止 (chỉ)Pinyinwú xiū zhǐHán Việtvô hưu chỉCấu tạo無 + 休 + 止 · vô + hưu + chỉ nghĩa thành phần: vô + hưu + chỉ Nghĩa ViệtCihui vô cùngEngCihui 無休止 ú xiūzhǐ adv. ceaselessly; endlessly