無位

wú wèivô vị

Hán Việt: vô vị · Pinyin: wú wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹失位。谓在上故贵,但无人君之德,则失其位。

Cấu tạo: 無 (vô) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không có địa vị

Eng

  • JMdict without rank

ja

  • JMdict 無位(むい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

無位眞人 · 無位真人 · 位於 · 位元 · 位列 · 位圖 · 位在 · 位址