無位

wú wèi vô vị

Hán Việt: vô vị · Pinyin: wú wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông có chỗ đứng đáng kể nào trong xã hội. vô vị vô vị ☆Không có chỗ đứng đáng kể nào trong xã hội.

ja

  • JMdict without rank