無倫 wú lún·vô luân Hán Việt: vô luân · Pinyin: wú lún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.无与匹比。 Cấu tạo: 無 (vô) + 倫 (luân)Pinyinwú lúnHán Việtvô luânCấu tạo無 + 倫 · vô + luân nghĩa thành phần: vô + luân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô songMainlandTân Hoa Tự Điển 1.无与匹比。EngCihui (literary) incomparable; matchless Từ liên quan Gần nghĩa倫巴 · 倫常 · 倫敦 · 伦次 · 伦比 · 倫理 · 倫琴 · 伦移