無傷

wú shāng vô thương

Hán Việt: vô thương · Pinyin: wú shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無妨害、無妨礙。唐.杜甫〈壯遊〉詩:「君辱敢愛死,赫怒幸無傷。」元.關漢卿《望江亭》第三折:「小娘子就靠著小官坐一坐,可也無傷。」

Eng

  • Cihui 無傷 úshāng v.o. be without affect

ja

  • JMdict unhurt|uninjured|unwounded|unscathed|unharmed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不害