無冰 wú bīng · vô băng Hán Việt: vô băng · Pinyin: wú bīng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 冰 (băng)Pinyinwú bīngHán Việtvô băngCấu tạo無 + 冰 · vô + băng nghĩa thành phần: vô + băng