无効
vô hiệu
Hán Việt: vô hiệu
Tổng quan
hông có kết quả gì. vô hiệu vô hiệu ☆Không có kết quả gì.
Nghĩa
Việt
- Cihui hông có kết quả gì. vô hiệu vô hiệu ☆Không có kết quả gì.
ja
- JMdict invalid|void|ineffective|unavailable