無効

vô hiệu

Hán Việt: vô hiệu

Tổng quan

Không có kết quả gì

Cấu tạo: 无 (vô) + 効 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vô hiệu

Eng

  • JMdict invalid
  • JMdict void
  • JMdict ineffective
  • JMdict unavailable

ja

  • JMdict 無効(むこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为 · 无主 · 无乃 · 无义