無匹

wú pǐ vô thất

Hán Việt: vô thất · Pinyin: wú pǐ

Tổng quan

vô cùng

Cấu tạo: (vô) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无会合者; 无配偶; 无双;无可匹比。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无会合者。 2.无配偶。 3.无双;无可匹比。

Eng

  • CC-CEDICT incomparable; matchless; unrivalled
  • Cihui incomparable; matchless; unrivalled
  • Cihui 無匹 úpǐ v.p. <wr.> without peer