無及

wú jí vô cập

Hán Việt: vô cập · Pinyin: wú jí

Tổng quan

không kịp: quá muộn

Cấu tạo: (vô) + (cập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không kịp: quá muộn
  • Cihui không kịp; quá muộn。來不及。 後悔無及。 hối hận không kịp.

Eng

  • Cihui 無及 wújí v.p. be too late (to do sth.)