無友 wú yǒu · vô hữu Hán Việt: vô hữu · Pinyin: wú yǒu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 友 (hữu)Pinyinwú yǒuHán Việtvô hữuCấu tạo無 + 友 · vô + hữu nghĩa thành phần: vô + hữu