无句 vô cú Hán Việt: vô cú Tổng quan vô cú (術語)有無四句之一。計我與五蘊身皆無之外道見,名為無句,即斷見也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 句 (cú)Hán Việtvô cúCấu tạo无 + 句 · vô + cú nghĩa thành phần: vô + cú Nghĩa ViệtCihui vô cú (術語)有無四句之一。計我與五蘊身皆無之外道見,名為無句,即斷見也。☸