無向

wú xiàng vô hướng

Hán Việt: vô hướng · Pinyin: wú xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"无响"; 没有声音,没有感应。道家所称寂静虚无的境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无响"。 2.没有声音,没有感应。道家所称寂静虚无的境界。