無命 wú mìng · vô mệnh Hán Việt: vô mệnh · Pinyin: wú mìng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 命 (mệnh)Pinyinwú mìngHán Việtvô mệnhCấu tạo無 + 命 · vô + mệnh nghĩa thành phần: vô + mệnh