無垢
vô cấu
Hán Việt: vô cấu · Pinyin: wú gòu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui vô cấu (雜名)清淨而無垢染也。又曰無漏。☸
Eng
- Cihui 無垢 úgòu v.p. spotless
ja
- JMdict pure|innocent|spotless|immaculate|unspoiled
Hán Việt: vô cấu · Pinyin: wú gòu