無報盤 vô báo bàn Hán Việt: vô báo bàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 報 (báo) + 盤 (bàn)Hán Việtvô báo bànCấu tạo無 + 報 + 盤 · vô + báo + bàn nghĩa thành phần: vô + báo + bàn Nghĩa EngCihui 無報盤 úbàopán n. the lack of offers