無央
vô ương
Hán Việt: vô ương · Pinyin: wú yāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.無窮極。《呂氏春秋.貴直論.知化》:「今釋越而伐齊,譬之猶懼虎而刺猏,雖勝之,其後患無央。」漢.霍去病〈霍將軍歌〉:「國家安寧,樂無央兮。」 2.道家語,無盡的意思。與佛家語「無量」相同。
Hán Việt: vô ương · Pinyin: wú yāng