無始

wú shǐ vô thủy

Hán Việt: vô thủy · Pinyin: wú shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông có chỗ bắt đầu. Td: Vô thủy vô chung (không có chỗ bắt đầu, không có chỗ chấm dứt, ý nói liên miên dài dặc). vô thuỷ vô thuỷ ☆Không có chỗ bắt đầu. Td: Vô thuỷ vô chung (không có chỗ bắt đầu, không có chỗ chấm dứt, ý nói liên miên dài dặc). vô thuỷ (術語)一切世間,若眾生,若法,皆無有始,如今生從前…

Eng

  • Cihui 無始 úshǐ a.t. <Budd.> without beginning, like the chain of transmigration

ja

  • JMdict beginninglessness|distant past