無孔目 vô khổng mục Hán Việt: vô khổng mục Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 孔 (khổng) + 目 (mục)Hán Việtvô khổng mụcCấu tạo無 + 孔 + 目 · vô + khổng + mục nghĩa thành phần: vô + khổng + mục Nghĩa EngCihui Aporidea