無孔碳 vô khổng thán Hán Việt: vô khổng thán Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 孔 (khổng) + 碳 (thán)Hán Việtvô khổng thánCấu tạo無 + 孔 + 碳 · vô + khổng + thán nghĩa thành phần: vô + khổng + thán Nghĩa EngCihui Karbate