無實

wú shí vô thật

Hán Việt: vô thật · Pinyin: wú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô thật (術語)無實體也。南本涅槃經十二曰:「有名無實即世諦。」不真空論曰:「以名求物,無當名之實。」☸