無己
vô kỉ
Hán Việt: vô kỉ · Pinyin: wú jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hông có mình. Quên hẳn mình. vô kỉ vô kỉ ☆Không có mình. Quên hẳn mình.
Eng
- Cihui 無己 wújǐ n. disinterested; impartial
Hán Việt: vô kỉ · Pinyin: wú jǐ