無怪
vô quái
Hán Việt: vô quái · Pinyin: wú guài
Tổng quan
Thảo nào! | không ngạc nhiên
Nghĩa
Việt
- Cihui Thảo nào! | không ngạc nhiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不足怪。如:「你說話太過分了,無怪他要生氣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不足为奇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不足为奇。
Eng
- CC-CEDICT No wonder!|not surprising
- Cihui No wonder!; not surprising