無悔

wú huǐ vô hối

Hán Việt: vô hối · Pinyin: wú huǐ

Tổng quan

không hối tiếc

Cấu tạo: (vô) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hối tiếc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有後悔。如:「無怨無悔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有什么可以后悔的;不后悔:无怨~|虽然屡遭挫折,他对自己的选择却丝毫~。

Eng

  • CC-CEDICT to have no regrets
  • Cihui to have no regrets